cận lai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian gần đây, khoảng thời gian mới vừa qua: Từ dùng để chỉ một khoảng thời gian không xa so với thời điểm hiện tại, thường là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng trước.
- Tương lai gần: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ một thời điểm sắp tới, gần kề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình hình kinh tế cận lai có nhiều biến động. (Tình hình kinh tế gần đây có nhiều biến động.)
- Những sự kiện cận lai cho thấy xu hướng phát triển mới. (Những sự kiện gần đây cho thấy xu hướng phát triển mới.)
- Anh ấy dự đoán những thay đổi trong tương lai cận lai. (Anh ấy dự đoán những thay đổi trong tương lai gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trong cận lai": trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần sắp tới.
- Trong cận lai, dự án sẽ được triển khai. (Trong tương lai gần, dự án sẽ được triển khai.)
- "vấn đề cận lai": vấn đề của thời gian gần đây hoặc vấn đề sắp xảy ra.
- Chúng ta cần giải quyết các vấn đề cận lai trước. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước mắt trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cận đại (danh từ): thời kỳ lịch sử gần đây, thường chỉ từ thế kỷ 16-19, khác với "cận lai" mang tính thời sự hơn.
- Gần đây (tính từ/trạng từ): từ thông dụng, gần nghĩa nhất, chỉ thời gian vừa mới qua.
- Mới đây (tính từ/trạng từ): rất gần đây, mới xảy ra.
- Tương lai gần (cụm danh từ): khoảng thời gian sắp tới.
Từ đồng nghĩa
- Gần đây: Chỉ thời gian vừa qua.
- Mới rồi: Cách nói thân mật về thời gian vừa mới xảy ra.
- Dạo này: Chỉ một khoảng thời gian gần đây (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Viễn lai: Tương lai xa.
- Xa xưa: Thời gian đã qua rất lâu.
- Quá khứ xa: Thời gian trong quá khứ cách đây rất lâu.
Lưu ý sử dụng
- "Cận lai" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc các phân tích. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "gần đây" hoặc "mới đây" hơn.
- Từ này có thể gây nhầm lẫn giữa nghĩa "quá khứ gần" và "tương lai gần". Nghĩa cụ thể thường được suy ra từ ngữ cảnh của câu.